Hướng dẫn xóa plugin WordPress an toàn và hiệu quả

Plugin được xem là “linh hồn” của website WordPress, giúp bạn mở rộng gần như vô hạn các tính năng mà không cần phải viết một dòng mã nào. Từ việc tạo một cửa hàng trực tuyến với WooCommerce là gì, tối ưu SEO với Yoast SEO, cho đến việc tăng cường bảo mật với Wordfence, plugin biến một trang blog đơn giản trở thành một cỗ máy mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc cài đặt quá nhiều plugin hoặc giữ lại những plugin không còn sử dụng có thể gây ra nhiều vấn đề. Chúng không chỉ làm chậm tốc độ tải trang mà còn có thể tạo ra xung đột với các plugin khác hoặc thậm chí là lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng. Do đó, việc biết cách xóa plugin WordPress đúng cách không chỉ là một kỹ năng kỹ thuật, mà còn là một phần quan trọng trong việc quản trị và bảo trì website hiệu quả. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết từng bước để gỡ bỏ plugin một cách an toàn, từ giao diện quản trị quen thuộc cho đến phương pháp thủ công qua FTP, đồng thời cung cấp những lưu ý quan trọng về sao lưu và xử lý dữ liệu dư thừa để đảm bảo website của bạn luôn hoạt động ổn định và mượt mà.

Các bước xóa plugin qua giao diện quản trị WordPress

Phương pháp phổ biến và an toàn nhất để gỡ bỏ một plugin là thông qua chính trang quản trị WordPress của bạn. Giao diện này được thiết kế để giúp người dùng, kể cả những người không chuyên về kỹ thuật, có thể quản lý mọi khía cạnh của website một cách trực quan. Việc xóa plugin qua đây đảm bảo rằng WordPress sẽ thực hiện các quy trình cần thiết để gỡ cài đặt một cách sạch sẽ nhất có thể. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tuyệt đối và tránh các lỗi không đáng có, bạn cần tuân thủ đúng trình tự các bước. Đừng bao giờ bỏ qua bước vô hiệu hóa trước khi xóa, vì nó cho phép website của bạn dừng mọi hoạt động liên quan đến plugin đó một cách an toàn, trước khi các tập tin của nó bị loại bỏ hoàn toàn khỏi hệ thống.

Đăng nhập vào trang quản trị WordPress

Bước đầu tiên và cơ bản nhất là truy cập vào khu vực quản trị (Dashboard) của website. Đây là trung tâm điều khiển, nơi bạn có thể quản lý tất cả nội dung, cài đặt và tất nhiên là cả các plugin. Để đăng nhập, bạn hãy mở trình duyệt web và truy cập vào đường dẫn quen thuộc: tenmiencuaban.com/wp-admin. Hãy thay thế tenmiencuaban.com bằng tên miền thực tế của website bạn. Tại đây, bạn sẽ thấy một giao diện đăng nhập yêu cầu tên người dùng hoặc địa chỉ email và mật khẩu.

Hình minh họa

Sau khi nhập chính xác thông tin, bạn sẽ được chuyển đến trang quản trị chính. Từ thanh menu bên trái, hãy tìm và nhấp vào mục “Plugins” (hoặc “Gói mở rộng” nếu bạn dùng giao diện tiếng Việt). Trang này sẽ liệt kê tất cả các plugin đã được cài đặt trên website của bạn, bao gồm cả những plugin đang hoạt động và những plugin đã bị vô hiệu hóa. Đây chính là nơi chúng ta sẽ thực hiện các thao tác tiếp theo.

Vô hiệu hóa và xóa plugin

Trước khi xóa hoàn toàn một plugin, một bước cực kỳ quan trọng là “Vô hiệu hóa” (Deactivate) nó. Thao tác này sẽ tạm dừng mọi hoạt động của plugin trên website mà không xóa bất kỳ tệp tin hay cài đặt nào. Điều này giúp bạn kiểm tra xem việc gỡ bỏ plugin có gây ra lỗi hay ảnh hưởng gì đến giao diện và chức năng của website hay không. Nếu mọi thứ vẫn hoạt động bình thường sau khi vô hiệu hóa, bạn có thể yên tâm tiến hành xóa. Để vô hiệu hóa, tại trang danh sách plugin, hãy tìm đến plugin bạn muốn gỡ và nhấp vào tùy chọn “Deactivate” (Vô hiệu hóa) ngay bên dưới tên của nó.

Hình minh họa

Sau khi plugin đã được vô hiệu hóa thành công, tùy chọn “Deactivate” sẽ được thay thế bằng “Delete” (Xóa). Bây giờ, bạn chỉ cần nhấp vào “Delete”. WordPress sẽ hiển thị một hộp thoại xác nhận cuối cùng để hỏi bạn có chắc chắn muốn xóa plugin này và tất cả dữ liệu của nó không. Hãy nhấn “OK” để hoàn tất quá trình. WordPress sẽ tự động xóa các tệp tin của plugin khỏi máy chủ của bạn. Đây là cách làm đơn giản và được khuyến nghị cho hầu hết người dùng.

Cách xóa plugin bằng FTP khi không thể truy cập admin

Trong một số trường hợp không mong muốn, bạn có thể không truy cập được vào trang quản trị WordPress của mình. Nguyên nhân có thể do xung đột plugin, lỗi cập nhật, hoặc thậm chí là các vấn đề liên quan đến mã nguồn. Khi đó, việc xóa plugin gây lỗi thông qua giao diện quản trị là bất khả thi. Đây là lúc phương pháp xóa thủ công qua FTP (File Transfer Protocol) phát huy tác dụng. FTP cho phép bạn truy cập trực tiếp vào cấu trúc thư mục và tệp tin trên máy chủ hosting của mình. Bằng cách này, bạn có thể “cưỡng chế” xóa một plugin bằng cách loại bỏ hoàn toàn thư mục chứa nó, giúp website có thể hoạt động trở lại. Phương pháp này đòi hỏi sự cẩn thận cao độ, vì một thao tác sai có thể làm hỏng toàn bộ website của bạn.

Kết nối FTP với hosting

Để bắt đầu, bạn cần một chương trình FTP client. Đây là phần mềm được cài đặt trên máy tính của bạn để kết nối đến máy chủ hosting. Một số FTP client phổ biến và miễn phí mà bạn có thể sử dụng là FileZilla, Cyberduck, hoặc WinSCP. Bạn cũng cần có thông tin đăng nhập FTP từ nhà cung cấp hosting của mình, bao gồm: Host (thường là địa chỉ IP hoặc tên miền của bạn), Username (tên người dùng FTP), Password (mật khẩu) và Port (cổng kết nối, thường là 21).

Hình minh họa

Bạn có thể tìm thấy các thông tin này trong email chào mừng từ nhà cung cấp hosting hoặc trong bảng điều khiển quản trị hosting (cPanel, DirectAdmin,…). Sau khi đã có đủ thông tin, hãy mở phần mềm FTP client, nhập các thông số tương ứng và nhấn nút kết nối. Khi kết nối thành công, bạn sẽ thấy giao diện được chia làm hai phần: bên trái là các tệp tin trên máy tính của bạn, và bên phải là các tệp tin trên máy chủ hosting.

Xóa thư mục plugin thủ công

Khi đã kết nối thành công với máy chủ qua FTP, bạn cần điều hướng đến đúng thư mục chứa các plugin của WordPress. Cấu trúc thư mục của WordPress rất rõ ràng. Thông thường, bạn sẽ cần tìm đến thư mục gốc của website, thường được đặt tên là public_html hoặc www. Bên trong thư mục này, hãy đi theo đường dẫn: /wp-content/plugins/.

Hình minh họa

Thư mục /plugins/ chính là nơi chứa tất cả các plugin đã được cài đặt trên website của bạn. Mỗi plugin sẽ có một thư mục riêng, được đặt tên theo tên của plugin đó. Bây giờ, bạn chỉ cần xác định chính xác thư mục của plugin gây lỗi mà bạn muốn xóa. Hãy cẩn thận kiểm tra kỹ tên thư mục để tránh xóa nhầm. Sau khi đã chắc chắn, hãy nhấp chuột phải vào thư mục plugin đó và chọn tùy chọn “Delete” (Xóa). Phần mềm FTP sẽ gửi lệnh xóa thư mục và toàn bộ tệp tin bên trong nó khỏi máy chủ. Quá trình này có thể mất vài giây đến vài phút tùy thuộc vào kích thước của plugin. Sau khi xóa xong, hãy thử truy cập lại website và trang quản trị để kiểm tra xem sự cố đã được khắc phục chưa.

Lưu ý sao lưu dữ liệu trước khi xóa plugin để tránh mất mát

Một trong những quy tắc vàng khi quản trị website WordPress là “Luôn luôn sao lưu trước khi thực hiện bất kỳ thay đổi lớn nào”. Việc xóa một plugin, đặc biệt là những plugin có chức năng phức tạp như tạo biểu mẫu, quản lý thành viên, hay xây dựng trang, được coi là một thay đổi lớn. Dù quy trình xóa có vẻ đơn giản, nhưng rủi ro tiềm ẩn luôn tồn tại. Bạn không thể biết chắc chắn plugin đó đã can thiệp sâu đến mức nào vào cơ sở dữ liệu hay các tệp tin cốt lõi. Một thao tác xóa không thành công hoặc một plugin được lập trình kém có thể để lại “rác” hoặc thậm chí gây ra lỗi nghiêm trọng, khiến website của bạn không thể truy cập được. Một bản sao lưu đầy đủ sẽ là chiếc phao cứu sinh, giúp bạn nhanh chóng khôi phục lại trạng thái ổn định của website chỉ trong vài cú nhấp chuột, giảm thiểu thời gian website bị gián đoạn và bảo vệ công sức bạn đã đầu tư.

Tầm quan trọng của sao lưu dữ liệu

Hãy tưởng tượng bạn xóa một plugin quản lý sản phẩm trên trang web thương mại điện tử. Có thể bạn nghĩ rằng chỉ các tệp của plugin đó bị xóa, nhưng thực tế, nó có thể đã tạo ra các bảng dữ liệu riêng trong database để lưu thông tin về sản phẩm, đơn hàng, khách hàng. Nếu quá trình gỡ cài đặt không xóa các bảng này một cách an toàn hoặc bạn xóa nhầm một plugin quan trọng, toàn bộ dữ liệu kinh doanh của bạn có thể bị mất vĩnh viễn. Tương tự, một plugin tạo shortcode có thể được sử dụng ở hàng trăm bài viết. Khi bạn xóa plugin đó, tất cả những nơi bạn đã chèn shortcode sẽ hiển thị mã lỗi, làm hỏng bố cục và trải nghiệm người dùng. Sao lưu dữ liệu không chỉ là phòng ngừa cho trường hợp xóa nhầm, mà còn là một lớp bảo vệ chống lại việc mất mát dữ liệu không thể phục hồi do plugin không tương thích hoặc được lập trình kém chất lượng.

Hình minh họa

Các công cụ và cách sao lưu hiệu quả

Có hai phương pháp chính để sao lưu website WordPress của bạn một cách hiệu quả. Phương pháp đầu tiên và tiện lợi nhất là sử dụng các plugin sao lưu chuyên dụng. Các plugin như UpdraftPlus, Duplicator, hay All-in-One WP Migration cho phép bạn tạo bản sao lưu toàn bộ website (bao gồm tệp tin và cơ sở dữ liệu) chỉ với vài cú nhấp chuột. Bạn có thể lên lịch sao lưu tự động và lưu trữ các bản sao lưu này trên các dịch vụ đám mây an toàn như Google Drive, Dropbox, hoặc Amazon S3. Đây là giải pháp được khuyên dùng cho hầu hết người dùng vì tính đơn giản và độ tin cậy cao.

Hình minh họa

Phương pháp thứ hai là sử dụng công cụ sao lưu được tích hợp sẵn trong bảng điều khiển của nhà cung cấp hosting (ví dụ: JetBackup trong cPanel). Các công cụ này thường rất mạnh mẽ, cho phép bạn tạo một bản sao lưu đầy đủ (full backup) của toàn bộ tài khoản hosting. Ưu điểm của cách này là nó hoạt động ở cấp độ máy chủ, độc lập với website WordPress của bạn, nên ngay cả khi bạn không thể truy cập vào trang quản trị, bạn vẫn có thể khôi phục website từ hosting. Dù bạn chọn cách nào, hãy đảm bảo bạn có một bản sao lưu mới nhất trước khi bắt đầu xóa bất kỳ plugin nào.

Kiểm tra và xử lý dữ liệu dư thừa sau khi xóa plugin

Bạn có thể nghĩ rằng việc nhấn nút “Delete” đã loại bỏ hoàn toàn dấu vết của một plugin khỏi website của mình, nhưng sự thật không phải lúc nào cũng vậy. Nhiều plugin, sau khi bị gỡ bỏ, vẫn để lại các “dấu chân” kỹ thuật số trong cơ sở dữ liệu của bạn. Đây được gọi là dữ liệu dư thừa hay “dữ liệu mồ côi”. Chúng có thể là các bảng dữ liệu không còn được sử dụng, các tùy chọn cấu hình trong bảng wp_options, hoặc các shortcode không còn hoạt động được nhúng trong bài viết. Mặc dù một vài mẩu dữ liệu nhỏ không gây ảnh hưởng ngay lập tức, nhưng theo thời gian, việc tích tụ dữ liệu rác từ nhiều plugin đã xóa có thể làm phình to kích thước cơ sở dữ liệu. Điều này không chỉ chiếm dụng không gian lưu trữ không cần thiết mà còn có thể làm chậm tốc độ truy vấn dữ liệu, ảnh hưởng đến hiệu suất chung của toàn bộ website. Vì vậy, việc dọn dẹp sau khi “chia tay” một plugin là một bước bảo trì quan trọng để giữ cho website của bạn luôn gọn gàng và tối ưu.

Dữ liệu còn sót lại trong database

Khi một plugin được cài đặt, nó thường tạo ra các bảng riêng trong cơ sở dữ liệu (database) để lưu trữ dữ liệu và cài đặt của nó. Ví dụ, một plugin bảo mật có thể tạo bảng để ghi lại nhật ký các lần đăng nhập thất bại, hay một plugin tạo biểu mẫu sẽ tạo bảng để lưu trữ các thông tin người dùng gửi về. Ngoài ra, hầu hết các plugin đều thêm các dòng cấu hình vào một bảng trung tâm của WordPress có tên là wp_options. Vấn đề là, không phải nhà phát triển plugin nào cũng viết mã để tự động xóa sạch những dữ liệu này khi người dùng gỡ bỏ plugin. Họ thường giữ lại chúng với ý định tốt, phòng trường hợp bạn cài đặt lại plugin trong tương lai và muốn khôi phục cài đặt cũ. Tuy nhiên, nếu bạn không có ý định sử dụng lại, những dữ liệu này sẽ trở thành rác, nằm ì trong database và làm nó ngày càng cồng kềnh.

Hình minh họa

Các cách làm sạch dữ liệu thừa

Để dọn dẹp cơ sở dữ liệu, bạn có hai hướng tiếp cận chính. Cách đơn giản và an toàn hơn cho người mới bắt đầu là sử dụng một plugin chuyên dụng để dọn dẹp database. Các plugin như WP-Optimize hoặc Advanced Database Cleaner có khả năng quét cơ sở dữ liệu của bạn để tìm và liệt kê các bảng “mồ côi” (những bảng không thuộc về bất kỳ plugin nào đang được cài đặt). Sau đó, bạn có thể xem xét và chọn xóa chúng một cách an toàn ngay từ giao diện quản trị. Các plugin này cũng giúp tối ưu hóa các bảng dữ liệu hiện có, giúp cải thiện hiệu suất website.

Hình minh họa

Cách thứ hai, dành cho người dùng có kinh nghiệm kỹ thuật, là dọn dẹp thủ công thông qua phpMyAdmin. Đây là một công cụ quản lý cơ sở dữ liệu mạnh mẽ, thường được cung cấp sẵn trong bảng điều khiển hosting. Bằng cách truy cập phpMyAdmin, bạn có thể trực tiếp xem và xóa các bảng dữ liệu không cần thiết. Tuy nhiên, phương pháp này tiềm ẩn rủi ro rất lớn. Việc xóa nhầm một bảng quan trọng có thể phá hỏng hoàn toàn website của bạn. Do đó, nếu bạn không hoàn toàn chắc chắn về việc mình đang làm, hãy luôn sao lưu database trước và ưu tiên sử dụng các plugin dọn dẹp chuyên dụng.

Các lỗi thường gặp khi xóa plugin và cách khắc phục

Quá trình xóa plugin WordPress thường diễn ra suôn sẻ, nhưng đôi khi, bạn có thể gặp phải một số sự cố không mong muốn. Những lỗi này có thể từ việc một plugin “cứng đầu” không chịu bị xóa cho đến những vấn đề nghiêm trọng hơn như website bị lỗi “màn hình trắng chết chóc” (White Screen of Death) hoặc mất một phần chức năng sau khi gỡ bỏ. Hiểu rõ nguyên nhân của các lỗi này và biết cách khắc phục sẽ giúp bạn bình tĩnh xử lý tình huống và nhanh chóng đưa website trở lại hoạt động bình thường. Điều quan trọng nhất là không hoảng sợ và luôn nhớ rằng nếu bạn đã thực hiện sao lưu trước đó, mọi vấn đề đều có thể được giải quyết.

Plugin không thể xóa qua Dashboard

Đôi khi, bạn nhấn nút “Delete” trong trang quản trị nhưng plugin vẫn không biến mất, hoặc bạn nhận được một thông báo lỗi như “Deletion failed” (Xóa thất bại). Nguyên nhân phổ biến nhất cho vấn đề này là do quyền sở hữu hoặc quyền ghi tệp (file permissions) trên máy chủ hosting bị thiết lập sai. WordPress cần có quyền để xóa các tệp và thư mục của plugin, nhưng nếu quyền này bị hạn chế, nó sẽ không thể thực hiện được thao tác. Một nguyên nhân khác có thể là do các tệp của plugin bị lỗi hoặc bị hỏng. Trong cả hai trường hợp, giải pháp hiệu quả nhất chính là phương pháp xóa thủ công qua FTP mà chúng ta đã đề cập ở phần trước. Bằng cách kết nối trực tiếp vào máy chủ, bạn có toàn quyền xóa thư mục của plugin đó mà không phụ thuộc vào giao diện quản trị của WordPress.

Hình minh họa

Website lỗi hoặc mất dữ liệu sau khi xóa plugin

Đây là tình huống đáng lo ngại nhất: sau khi xóa một plugin, website của bạn đột nhiên hiển thị màn hình trắng, báo lỗi 500 (Internal Server Error), hoặc một số tính năng quan trọng biến mất. Lỗi này thường xảy ra khi plugin bạn vừa xóa có mối liên kết chặt chẽ với theme WordPress hoặc các plugin khác. Ví dụ, theme của bạn có thể yêu cầu một plugin đi kèm để hoạt động, hoặc một plugin khác sử dụng các hàm (functions) từ plugin bạn vừa gỡ bỏ. Giải pháp nhanh nhất trong trường hợp này là “phục hồi nhanh”. Nếu bạn vừa xóa plugin qua FTP, hãy thử tải lại thư mục plugin đó lên máy chủ. Nếu bạn xóa qua Dashboard, hãy cài đặt lại plugin đó từ thư viện WordPress. Điều này thường sẽ khôi phục lại các tệp bị thiếu và giúp website hoạt động trở lại. Tuy nhiên, giải pháp triệt để và an toàn nhất vẫn là khôi phục từ bản sao lưu mà bạn đã tạo trước đó. Việc này đảm bảo website của bạn trở về chính xác trạng thái ổn định trước khi có sự thay đổi.

Best Practices khi xóa plugin WordPress

Việc quản lý plugin không chỉ dừng lại ở việc cài đặt và sử dụng, mà còn bao gồm cả việc gỡ bỏ chúng một cách thông minh và có chiến lược. Duy trì một hệ thống plugin gọn gàng là một trong những yếu tố then chốt để đảm bảo website WordPress của bạn luôn nhanh, an toàn và dễ bảo trì. Theo thời gian, việc tích lũy các plugin không cần thiết giống như việc chất thêm gánh nặng cho website, làm tăng nguy cơ xung đột và lỗ hổng bảo mật. Bằng cách tuân thủ một số quy tắc và thực hành tốt nhất (best practices), bạn có thể biến việc dọn dẹp plugin thành một thói quen đơn giản, giúp “ngôi nhà số” của bạn luôn trong tình trạng tốt nhất. Đây là những nguyên tắc được đúc kết từ kinh nghiệm quản trị hàng ngàn website, giúp bạn tránh được những sai lầm phổ biến và giữ cho website hoạt động trơn tru.

Hình minh họa

  • Luôn sao lưu đầy đủ trước khi xóa: Đây là quy tắc bất di bất dịch. Dù bạn chỉ định xóa một plugin nhỏ và có vẻ vô hại, hãy luôn tạo một bản sao lưu toàn bộ website (tệp tin và cơ sở dữ liệu). Một bản backup là tấm vé bảo hiểm giúp bạn yên tâm rằng mọi sự cố đều có thể được khắc phục.
  • Vô hiệu hóa plugin trước khi gỡ bỏ: Đừng vội vàng nhấn “Delete”. Hãy luôn “Deactivate” plugin trước. Bước này cho phép bạn kiểm tra xem việc ngưng hoạt động của plugin có gây ra bất kỳ lỗi nào trên website hay không. Nếu mọi thứ vẫn ổn, bạn mới nên tiến hành xóa vĩnh viễn.
  • Kiểm tra ảnh hưởng đến website sau khi xóa: Sau khi đã xóa xong, hãy dành vài phút để kiểm tra lại toàn bộ website của bạn. Duyệt qua các trang chính, kiểm tra các chức năng quan trọng (như biểu mẫu liên hệ, giỏ hàng,…) để đảm bảo mọi thứ vẫn hoạt động như mong đợi.
  • Tránh xóa plugin quan trọng không rõ chức năng: Đôi khi, bạn có thể thấy những plugin lạ được cài đặt sẵn bởi theme hoặc nhà phát triển trước đó. Nếu bạn không chắc chắn 100% về chức năng của một plugin và tầm quan trọng của nó, đừng xóa nó. Hãy tìm hiểu kỹ hoặc hỏi ý kiến chuyên gia trước khi hành động.
  • Dọn dẹp dữ liệu dư thừa: Sau khi xóa, hãy cân nhắc sử dụng một plugin dọn dẹp cơ sở dữ liệu để loại bỏ các bảng hoặc tùy chọn “mồ côi” mà plugin đã xóa để lại. Điều này giúp giữ cho database của bạn gọn gàng và tối ưu.
  • Kiểm tra và đánh giá plugin định kỳ: Hãy tạo thói quen kiểm tra danh sách plugin của bạn hàng quý. Đặt câu hỏi: “Plugin này có thực sự cần thiết không? Có giải pháp nào tốt hơn không? Lần cuối cùng nó được cập nhật là khi nào?”. Loại bỏ những plugin không còn cần thiết để giữ cho website luôn nhẹ nhàng và an toàn.

Kết luận

Việc quản lý plugin là một nghệ thuật cân bằng giữa việc mở rộng tính năng và duy trì hiệu suất tối ưu cho website WordPress. Xóa plugin không chỉ đơn giản là một thao tác kỹ thuật, mà còn là một phần quan trọng của chiến lược bảo trì website lâu dài. Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu các phương pháp xóa plugin một cách an toàn và triệt để, từ cách làm đơn giản qua giao diện quản trị cho đến giải pháp kỹ thuật hơn bằng FTP khi gặp sự cố. Quan trọng hơn cả, chúng ta đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sao lưu dữ liệu trước mọi thay đổi và xử lý dữ liệu dư thừa sau khi gỡ bỏ để đảm bảo website luôn sạch sẽ và hoạt động hiệu quả.

Hình minh họa

Bằng cách áp dụng những kiến thức và quy tắc thực hành tốt nhất đã được chia sẻ, bạn có thể tự tin dọn dẹp và tối ưu hóa website của mình, loại bỏ những thành phần không cần thiết để giữ cho nó luôn nhanh, bảo mật và ổn định. Hãy xem việc kiểm tra và tinh gọn danh sách plugin như một công việc bảo trì định kỳ, giống như việc chăm sóc cho một khu vườn. Điều này sẽ giúp website của bạn phát triển bền vững và mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng. Bạn có kinh nghiệm hay gặp khó khăn nào khi xóa plugin không? Hãy chia sẻ câu chuyện hoặc đặt câu hỏi của bạn ở phần bình luận bên dưới, Bùi Mạnh Đức luôn sẵn lòng hỗ trợ

Đánh giá
Tác giả

Mạnh Đức

Có cao nhân từng nói rằng: "Kiến thức trên thế giới này đầy rẫy trên internet. Tôi chỉ là người lao công cần mẫn đem nó tới cho người cần mà thôi !"

Chia sẻ
Bài viết liên quan