Chắc hẳn bạn đã từng nghe về cuộc chiến “thánh chiến” không hồi kết giữa các lập trình viên: Emacs là gì và Vim là gì. Tại sao hai trình soạn thảo mã nguồn này, dù đã ra đời từ rất lâu, vẫn luôn là chủ đề bàn tán sôi nổi và được yêu thích đến vậy? Đối với những người mới bắt đầu, sự phổ biến và những cuộc tranh luận không ngừng này có thể gây ra không ít bối rối. Việc lựa chọn công cụ phù hợp ngay từ đầu có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và trải nghiệm lập trình của bạn.
Bài viết này sẽ là kim chỉ nam giúp bạn. Chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào từng trình soạn thảo, cung cấp một cái nhìn tổng quan và so sánh chi tiết để bạn có thể hiểu rõ bản chất của chúng. Từ lịch sử phát triển, các tính năng nổi bật, ưu nhược điểm, cho đến hiệu quả trong công việc lập trình thực tế, mọi thứ sẽ được phân tích một cách rõ ràng. Mục tiêu cuối cùng là giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp nhất với phong cách và nhu cầu của chính mình.

Giới thiệu chi tiết về Emacs và Vim
Để đưa ra lựa chọn đúng đắn, trước tiên chúng ta cần hiểu rõ về “hai gã khổng lồ” này. Mỗi trình soạn thảo đều mang trong mình một triết lý thiết kế và một lịch sử phát triển riêng biệt, tạo nên những đặc điểm độc đáo không thể nhầm lẫn.
Tổng quan về Emacs
Emacs, hay đầy đủ là “Editor MACroS”, được tạo ra bởi Richard Stallman, một huyền thoại trong thế giới phần mềm tự do. Ra đời từ những năm 1970, Emacs không chỉ đơn thuần là một trình soạn thảo văn bản. Nó được xây dựng như một môi trường làm việc toàn diện, một hệ điều hành thu nhỏ chạy bên trong trình soạn thảo của bạn.

Đặc điểm cốt lõi của Emacs là khả năng tùy biến gần như vô hạn thông qua ngôn ngữ lập trình Emacs Lisp. Điều này cho phép người dùng thay đổi, mở rộng và tinh chỉnh gần như mọi khía cạnh của trình soạn thảo. Giao diện của Emacs có thể hoạt động ở cả chế độ đồ họa (GUI) và dòng lệnh (terminal là gì), đồng thời hỗ trợ đa nền tảng từ Windows, macOS cho đến Linux. Với Emacs, bạn không chỉ viết code, mà còn có thể gửi email, quản lý công việc, lướt web, và thậm chí là chơi game mà không cần rời khỏi cửa sổ làm việc.
Tổng quan về Vim
Vim, viết tắt của “Vi IMproved”, là một phiên bản cải tiến của trình soạn thảo Vi, do Bram Moolenaar phát triển vào năm 1991. Khác với Emacs, triết lý của Vim tập trung vào một mục tiêu duy nhất: hiệu quả chỉnh sửa văn bản tối đa ngay từ bàn phím. Vim được thiết kế để trở thành một công cụ nhẹ, nhanh và có mặt ở khắp mọi nơi, đặc biệt là trên các hệ thống Unix/Linux.

Điểm mạnh lớn nhất và cũng là đặc trưng nhất của Vim là các chế độ hoạt động (modes), chủ yếu là Normal, Insert và Visual. Thay vì phải liên tục di chuyển tay đến chuột hoặc các phím mũi tên, người dùng Vim sử dụng các tổ hợp phím tắt là gì trong chế độ Normal để điều hướng, xóa, sao chép và chỉnh sửa văn bản với tốc độ kinh ngạc. Thiết kế này giúp giảm thiểu thao tác thừa, giữ cho đôi tay của bạn luôn đặt trên hàng phím cơ sở, từ đó tối ưu hóa tốc độ và sự tập trung khi lập trình.
Đặc điểm và tính năng nổi bật
Cả Emacs và Vim đều sở hữu những tính năng mạnh mẽ giúp chúng đứng vững trước thử thách của thời gian. Sức mạnh của chúng không chỉ đến từ các chức năng tích hợp sẵn mà còn từ một hệ sinh thái plugin và cộng đồng người dùng khổng lồ.
Tính năng nổi bật của Emacs
Sức mạnh thực sự của Emacs nằm ở khả năng mở rộng và tùy biến không giới hạn. Đây không chỉ là một công cụ mà là cả một nền tảng.
- Hệ thống plugin phong phú (Emacs Lisp): Trái tim của Emacs là Emacs Lisp. Ngôn ngữ này cho phép người dùng viết các tập lệnh, tạo ra các plugin phức tạp để thay đổi hoàn toàn cách hoạt động của trình soạn thảo. Cộng đồng đã đóng góp hàng ngàn gói mở rộng, từ hỗ trợ ngôn ngữ lập trình, tích hợp Git (GitLab và Magit), đến các công cụ quản lý dự án mạnh mẽ như Org Mode.
- Soạn thảo đa năng: Emacs vượt xa định nghĩa của một trình soạn thảo code. Bạn có thể dùng nó để soạn thảo email (mu4e), quản lý danh sách công việc và ghi chú (Org Mode), chạy một trình giả lập terminal emulator (eterm), hay thậm chí là quản lý file. Khả năng này biến Emacs thành một trung tâm điều khiển công việc toàn diện.
- Khả năng tùy biến gần như vô hạn: Từ màu sắc, phím tắt, cho đến hành vi của từng lệnh nhỏ nhất, mọi thứ trong Emacs đều có thể được cấu hình lại. Điều này cho phép mỗi lập trình viên tạo ra một môi trường làm việc độc nhất, được “may đo” chính xác theo nhu cầu và sở thích cá nhân.

Tính năng nổi bật của Vim
Vim lại tỏa sáng ở một khía cạnh khác: tốc độ, sự chính xác và hiệu quả trong từng thao tác gõ phím. Triết lý của Vim là giúp bạn hoàn thành công việc chỉnh sửa nhanh nhất có thể.
- Chế độ điều khiển phím nhanh: Đây là “vũ khí bí mật” của Vim. Thay vì chỉ có một chế độ gõ văn bản, Vim có các chế độ riêng biệt cho việc điều khiển và chỉnh sửa. Ở chế độ Normal, mỗi phím trên bàn phím trở thành một lệnh mạnh mẽ, giúp bạn di chuyển, xóa, thay đổi văn bản với tốc độ chóng mặt mà không cần dùng chuột.
- Hỗ trợ đa ngôn ngữ lập trình: Vim có khả năng nhận diện và tô sáng cú pháp (syntax highlighting) cho hàng trăm ngôn ngữ lập trình khác nhau. Các tính năng như tự động thụt lề, gấp mã (code folding) và kiểm tra cú pháp thông minh giúp việc viết code trở nên dễ dàng và trực quan hơn.
- Nhẹ và chạy nhanh: Vim nổi tiếng với việc khởi động gần như tức thì và tiêu tốn rất ít tài nguyên hệ thống. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng để làm việc trên các máy chủ từ xa qua SSH hoặc trên các máy tính có cấu hình thấp. Dù nhẹ, Vim vẫn có thể được mở rộng mạnh mẽ thông qua một hệ sinh thái plugin đa dạng.

Ưu điểm và nhược điểm của Emacs và Vim
Không có công cụ nào là hoàn hảo. Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm của từng trình soạn thảo sẽ giúp bạn xác định được đâu là lựa chọn phù hợp hơn với phong cách làm việc của mình.
Ưu và nhược điểm của Emacs
Emacs giống như một con dao đa năng của Thụy Sĩ, mạnh mẽ nhưng cũng đòi hỏi người dùng phải đầu tư thời gian để làm chủ.
- Ưu điểm:
- Mạnh mẽ và đa tính năng: Như đã đề cập, Emacs có thể làm được gần như mọi thứ. Khả năng tích hợp nhiều công cụ vào một môi trường duy nhất giúp tăng năng suất và giảm thiểu việc chuyển đổi qua lại giữa các ứng dụng.
- Tùy biến sâu: Bạn có toàn quyền kiểm soát môi trường làm việc của mình. Mọi thứ đều có thể được tinh chỉnh để phù hợp hoàn hảo với quy trình làm việc của bạn.
- Hệ sinh thái khổng lồ: Với hàng ngàn plugin, bạn có thể dễ dàng tìm thấy công cụ hỗ trợ cho bất kỳ nhiệm vụ nào, từ lập trình, viết lách cho đến quản lý hệ thống.
- Nhược điểm:
- Tốn tài nguyên: So với Vim, Emacs thường tiêu tốn nhiều bộ nhớ và thời gian khởi động lâu hơn, đặc biệt khi được cài đặt nhiều plugin.
- Đường cong học tập cao: Để làm chủ Emacs, bạn không chỉ học các phím tắt mà còn cần tìm hiểu về Emacs Lisp để tùy biến. Quá trình này có thể rất tốn thời gian và gây nản lòng cho người mới bắt đầu. Các tổ hợp phím dựa trên Ctrl và Alt cũng có thể gây mỏi tay cho một số người.
Ưu và nhược điểm của Vim
Vim là hiện thân của tốc độ và sự hiệu quả. Nó giống như một thanh kiếm sắc bén, cực kỳ hiệu quả trong tay người biết sử dụng nhưng cũng khó làm quen.
- Ưu điểm:
- Nhanh và nhẹ: Vim khởi động gần như ngay lập tức và hoạt động mượt mà ngay cả trên những hệ thống yếu nhất. Đây là lợi thế tuyệt vời khi cần chỉnh sửa file nhanh trên server.
- Thao tác bằng bàn phím hiệu quả: Triết lý modal editing giúp giảm thiểu di chuyển tay và tăng tốc độ chỉnh sửa văn bản một cách đáng kể. Một khi đã quen, bạn sẽ thấy việc lập trình trở nên nhanh và tự nhiên hơn rất nhiều.
- Phổ biến: Vim (hoặc Vi) được cài đặt sẵn trên hầu hết các hệ điều hành dựa trên Unix, giúp bạn luôn có một trình soạn thảo quen thuộc dù làm việc ở bất kỳ đâu.
- Nhược điểm:
- Giao diện cổ điển: Giao diện mặc định của Vim trong terminal khá tối giản và có thể không hấp dẫn bằng các IDE là gì hiện đại.
- Cần thời gian làm quen với phím tắt phức tạp: Đường cong học tập của Vim cũng rất dốc. Việc phải ghi nhớ các chế độ và vô số phím tắt có thể là một rào cản lớn đối với người mới. Giai đoạn đầu, bạn có thể cảm thấy năng suất của mình giảm sút đáng kể.

So sánh hiệu quả sử dụng trong lập trình và phát triển phần mềm
Lý thuyết là vậy, nhưng khi áp dụng vào công việc thực tế thì sao? Hiệu quả của Emacs và Vim có thể khác nhau tùy thuộc vào loại công việc và môi trường làm việc của bạn.
Hiệu quả với các ngôn ngữ lập trình phổ biến
Cả hai trình soạn thảo đều hỗ trợ tốt hầu hết các ngôn ngữ lập trình hiện đại thông qua các plugin. Tuy nhiên, triết lý của chúng dẫn đến những thế mạnh khác nhau.
- Emacs thường tỏa sáng trong các dự án lớn và phức tạp, nơi bạn cần một môi trường tích hợp toàn diện. Ví dụ, khi phát triển một ứng dụng web lớn, bạn có thể vừa viết code backend, vừa chỉnh sửa file frontend, vừa quản lý các phiên bản với Git (GitLab và Magit), và vừa ghi chú lại các ý tưởng trong Org Mode, tất cả đều trong Emacs. Điều này giúp duy trì dòng chảy công việc liền mạch. Emacs đặc biệt mạnh mẽ với các ngôn ngữ như Lisp, Clojure, và các công việc đòi hỏi sự tương tác sâu với trình thông dịch.
- Vim lại chiếm ưu thế tuyệt đối khi cần thao tác nhanh và chính xác. Khi bạn cần nhanh chóng sửa một file cấu hình trên server, tìm và thay thế một đoạn text trong hàng chục file, hay viết một kịch bản shell là gì ngắn, tốc độ của Vim là không đối thủ. Các lập trình viên hệ thống, DevOps và những người thường xuyên làm việc trong môi trường terminal sẽ thấy Vim cực kỳ hữu ích. Nó giúp bạn tập trung vào việc chỉnh sửa mã nguồn một cách hiệu quả nhất.
Tính năng hỗ trợ phát triển và debugging
Phát triển phần mềm không chỉ là viết code mà còn bao gồm cả việc gỡ lỗi (debug là gì) và quản lý phiên bản (GitHub là gì).
- Emacs có khả năng tích hợp sâu với các công cụ bên ngoài. Ví dụ, nó có thể cung cấp một giao diện đồ họa cho GDB (GNU Debugger), cho phép bạn đặt breakpoint, theo dõi biến và đi qua từng dòng code một cách trực quan. Plugin Magit được coi là một trong những giao diện Git tốt nhất hiện có, giúp việc commit, branch, merge trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
- Vim ban đầu tập trung vào việc chỉnh sửa, nhưng cộng đồng đã phát triển rất nhiều plugin mạnh mẽ để bù đắp. Các plugin như `vimspector` mang lại trải nghiệm gỡ lỗi tương tự IDE ngay trong Vim. Tích hợp với Git thường được thực hiện thông qua các plugin như `vim-fugitive`, cho phép bạn chạy các lệnh Git trực tiếp từ trình soạn thảo. Mặc dù sự tích hợp có thể không “liền mạch” như Emacs, nhưng nó vẫn rất mạnh mẽ và hiệu quả.

Lựa chọn trình soạn thảo phù hợp với từng đối tượng lập trình viên
Vậy cuối cùng, ai nên dùng Emacs và ai nên dùng Vim? Câu trả lời không hề đơn giản và phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm, nhu cầu và cả tính cách của bạn.
Người mới bắt đầu và lập trình viên cơ bản
Đối với những người mới bước chân vào thế giới lập trình, cả hai đều là một thử thách. Tuy nhiên, chúng ta có thể xem xét từ hai góc độ khác nhau.
- Vim có thể là một lựa chọn tốt nếu bạn muốn tập trung vào việc học cách thao tác với văn bản một cách hiệu quả ngay từ đầu. Việc làm quen với các lệnh di chuyển
h, j, k, l và tư duy modal editing sẽ xây dựng một nền tảng vững chắc cho kỹ năng sử dụng bàn phím. Mặc dù khó khăn ban đầu, nhưng một khi đã vượt qua, bạn sẽ sở hữu một kỹ năng hữu ích trong suốt sự nghiệp.
- Emacs lại phù hợp hơn cho những người có tầm nhìn xa, muốn đầu tư vào một công cụ “tất cả trong một”. Nếu bạn thích ý tưởng có một môi trường duy nhất cho mọi công việc, từ lập trình, ghi chú, đến quản lý dự án, và không ngại bỏ thời gian để tùy chỉnh, Emacs sẽ là một người bạn đồng hành tuyệt vời. Bạn có thể bắt đầu với một cấu hình cơ bản và dần dần mở rộng nó theo thời gian.
Lập trình viên chuyên nghiệp và DevOps
Với những người đã có kinh nghiệm, việc lựa chọn thường dựa trên quy trình làm việc và môi trường cụ thể.
- Emacs là sự lựa chọn lý tưởng cho các lập trình viên chuyên nghiệp làm việc trong các môi trường phức tạp, đòi hỏi phải xử lý nhiều nhiệm vụ cùng lúc. Các nhà phát triển phần mềm, nhà khoa học dữ liệu, hay những người cần một công cụ mạnh mẽ để viết tài liệu và quản lý kiến thức sẽ thấy Emacs phát huy tối đa sức mạnh. Khả năng tùy biến sâu giúp họ tạo ra một “buồng lái” hoàn hảo cho công việc.
- Vim là “vũ khí” không thể thiếu của các kỹ sư hệ thống, DevOps và bất kỳ ai thường xuyên phải làm việc trên các máy chủ từ xa qua giao diện dòng lệnh. Tốc độ khởi động nhanh, yêu cầu tài nguyên thấp và khả năng chỉnh sửa file cấu hình một cách chớp nhoáng khiến Vim trở thành công cụ tối ưu cho các tác vụ này. Lập trình viên chuyên nghiệp cũng yêu thích Vim vì nó giúp họ tập trung hoàn toàn vào code mà không bị phân tâm.
Các mẹo và hướng dẫn sử dụng cơ bản cho Emacs và Vim
Để bắt đầu hành trình với hai trình soạn thảo này, việc nắm vững một vài lệnh cơ bản là điều kiện tiên quyết. Đừng cố gắng học tất cả cùng lúc, hãy bắt đầu từ những điều nhỏ nhất.
Mẹo và lệnh cơ bản cho Emacs
Emacs sử dụng nhiều tổ hợp phím với Ctrl (viết tắt là C) và Alt (viết tắt là M – Meta).
- Mở và lưu file:
C-x C-f: Mở một file (Find file).
C-x C-s: Lưu file hiện tại (Save).
C-x C-w: Lưu file với tên mới (Write file).
C-x C-c: Thoát khỏi Emacs.
- Di chuyển nhanh:
C-f: Tiến một ký tự (Forward).
C-b: Lùi một ký tự (Backward).
C-n: Xuống dòng tiếp theo (Next).
C-p: Lên dòng trước đó (Previous).
C-a: Về đầu dòng.
C-e: Về cuối dòng.
- Sử dụng plugin: Để bắt đầu, bạn có thể tìm hiểu về plugin là gì, và
package.el, trình quản lý gói tích hợp của Emacs, để cài đặt các plugin một cách dễ dàng.
Mẹo và lệnh cơ bản cho Vim
Vim xoay quanh các chế độ. Điều quan trọng nhất là biết bạn đang ở chế độ nào và làm thế nào để chuyển đổi.
- Các chế độ chính:
- Normal Mode: Chế độ mặc định khi bạn mở Vim. Dùng để chạy lệnh, di chuyển. Nhấn
Esc để quay về chế độ này từ các chế độ khác.
- Insert Mode: Dùng để gõ văn bản. Nhấn
i để vào chế độ Insert từ Normal Mode.
- Visual Mode: Dùng để chọn văn bản. Nhấn
v để vào chế độ Visual.
- Di chuyển và chỉnh sửa cơ bản (trong Normal Mode):
h, j, k, l: Di chuyển trái, xuống, lên, phải.
w: Di chuyển tới đầu từ tiếp theo.
b: Di chuyển về đầu từ trước đó.
dd: Xóa cả dòng hiện tại.
yy: Sao chép cả dòng hiện tại.
p: Dán nội dung đã sao chép/xóa.
u: Hoàn tác (Undo).
- Lưu và thoát:
:w: Lưu file.
:q: Thoát.
:wq: Lưu và thoát.
:q!: Thoát mà không lưu (khi có thay đổi).
.action)
Vấn đề thường gặp và cách khắc phục
Trong quá trình sử dụng, bạn chắc chắn sẽ gặp phải một số vấn đề. Dưới đây là cách xử lý một vài tình huống phổ biến.
Emacs bị treo hoặc chậm khi sử dụng plugin
Đây là một vấn đề khá phổ biến khi bạn bắt đầu thêm nhiều plugin vào cấu hình của mình.
- Nguyên nhân: Nguyên nhân chính thường là do một hoặc nhiều plugin được viết không tối ưu, hoặc bạn đã tải quá nhiều gói mở rộng cùng lúc khi khởi động. Một số plugin có thể xung đột với nhau, gây ra hiện tượng chậm hoặc treo.
- Cách khắc phục:
- Sử dụng
use-package: Đây là một macro giúp quản lý cấu hình Emacs của bạn một cách gọn gàng và hiệu quả. Nó cho phép bạn tải plugin một cách trì hoãn (lazy-loading), tức là plugin chỉ được tải khi bạn thực sự cần đến nó.
- Kiểm tra thời gian khởi động: Bạn có thể sử dụng các công cụ như
emacs-init-time để xem phần nào trong file cấu hình của bạn gây ra tình trạng chậm chạp.
- Vô hiệu hóa từng plugin: Hãy thử tạm thời vô hiệu hóa các plugin gần đây nhất bạn đã cài đặt để xác định “thủ phạm” gây ra sự cố.
Vim không nhận lệnh hoặc khó thao tác với phím tắt
Người mới dùng Vim thường xuyên gặp phải tình trạng gõ lệnh nhưng không thấy gì xảy ra, hoặc các phím tắt hoạt động không như mong đợi.
- Nguyên nhân:
- Sai chế độ: Đây là lỗi phổ biến nhất. Bạn đang cố gắng chạy một lệnh của Normal Mode trong khi vẫn đang ở Insert Mode.
- Lỗi cấu hình: File
.vimrc (hoặc init.vim cho Neovim) của bạn có thể chứa các thiết lập bị lỗi hoặc các ánh xạ phím (key mapping) xung đột với nhau.
- Vấn đề với terminal: Đôi khi, trình giả lập terminal của bạn có thể “nuốt” một số tổ hợp phím trước khi chúng đến được Vim.
- Cách khắc phục:
- Luôn nhớ phím
Esc: Tập thói quen nhấn Esc để chắc chắn rằng bạn đã quay về Normal Mode trước khi thực hiện một lệnh.
- Kiểm tra lại file config: Bắt đầu với một file
.vimrc thật đơn giản. Thêm từng thiết lập một và kiểm tra xem nó có hoạt động như ý muốn không.
- Học một cách có hệ thống: Thay vì sao chép toàn bộ file config của người khác, hãy học từng lệnh một. Sử dụng
vimtutor, một chương trình hướng dẫn đi kèm với Vim, là một cách tuyệt vời để bắt đầu.
Các phương pháp tốt nhất khi sử dụng Emacs và Vim
Để thực sự tận dụng hết sức mạnh của hai trình soạn thảo này và tránh bị choáng ngợp, hãy tuân thủ một vài nguyên tắc vàng sau.
- Luôn tùy chỉnh theo nhu cầu cá nhân: Đừng mù quáng sao chép cấu hình của người khác. Hãy bắt đầu từ một file cấu hình trống và chỉ thêm vào những gì bạn thực sự cần. Điều này giúp bạn hiểu rõ công cụ của mình và giữ cho nó luôn gọn nhẹ.
- Thường xuyên học và thực hành phím tắt: Cả Emacs và Vim đều dựa trên hiệu quả của phím tắt. Hãy dành mỗi tuần để học một hoặc hai lệnh mới. Thực hành chúng thường xuyên cho đến khi chúng trở thành phản xạ tự nhiên. Theo thời gian, tốc độ của bạn sẽ cải thiện đáng kể.
- Sử dụng plugin phù hợp và không quá tải: Plugin rất hữu ích, nhưng quá nhiều plugin có thể làm chậm trình soạn thảo và gây ra xung đột. Hãy lựa chọn những plugin giải quyết các vấn đề cụ thể mà bạn gặp phải. Luôn tự hỏi: “Plugin này có thực sự giúp tôi làm việc hiệu quả hơn không?”.
- Không nên cố gắng học quá nhiều tính năng cùng lúc: Đây là một cuộc đua marathon, không phải chạy nước rút. Hãy tập trung vào việc làm chủ các tính năng cơ bản trước khi chuyển sang các chức năng nâng cao. Việc học từ từ và chắc chắn sẽ giúp bạn tránh cảm giác nản lòng và xây dựng một nền tảng vững chắc hơn.

Kết luận
Cuộc tranh luận giữa Emacs và Vim sẽ không bao giờ có hồi kết, đơn giản vì không có câu trả lời nào là “tốt nhất” cho tất cả mọi người. Cả hai đều là những công cụ cực kỳ mạnh mẽ, đã được tôi luyện qua hàng thập kỷ và được hỗ trợ bởi những cộng đồng đầy nhiệt huyết.
- Emacs là một hệ sinh thái toàn diện, một môi trường làm việc tùy biến vô hạn, phù hợp cho những ai muốn tích hợp mọi thứ vào một nơi duy nhất và không ngại đầu tư thời gian để xây dựng công cụ cho riêng mình.
- Vim là hiện thân của tốc độ và sự hiệu quả, một công cụ sắc bén tập trung vào việc chỉnh sửa văn bản nhanh chóng, lý tưởng cho những ai yêu thích sự tối giản và thường xuyên làm việc trong terminal.
Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc hoàn toàn vào nhu cầu, phong cách làm việc và sở thích cá nhân của bạn. Đừng để những cuộc “thánh chiến” trên mạng ảnh hưởng đến quyết định của mình. Lời khuyên tốt nhất là hãy tự mình trải nghiệm. Hãy dành một tuần để làm việc với Vim, sau đó dành một tuần tiếp theo với Emacs. Chỉ có thực tế sử dụng mới giúp bạn cảm nhận được công cụ nào thực sự “nói chuyện” với bạn.
Hãy bắt đầu khám phá Emacs hoặc Vim ngay hôm nay. Dù bạn chọn con đường nào, việc đầu tư thời gian để làm chủ một trong hai công cụ này chắc chắn sẽ giúp bạn trở thành một lập trình viên là gì hiệu quả và chuyên nghiệp hơn.