Chào bạn, trong thế giới số hiện nay, việc bảo vệ dữ liệu cá nhân và hệ thống là ưu tiên hàng đầu. Đối với những ai đang vận hành và sử dụng hệ điều hành Linux, việc quản lý mật khẩu không chỉ là một kỹ năng cơ bản mà còn là tuyến phòng thủ cốt lõi trước các mối đe dọa an ninh mạng. Lệnh passwd chính là công cụ nền tảng và mạnh mẽ nhất giúp bạn thực hiện nhiệm vụ này một cách hiệu quả.
Trong bài viết này, Bùi Mạnh Đức sẽ cùng bạn khám phá chi tiết về lệnh passwd trong Linux. Chúng ta sẽ bắt đầu từ những thao tác cơ bản nhất như tự thay đổi mật khẩu của mình, sau đó đi sâu vào các chức năng nâng cao dành cho quản trị viên hệ thống. Hơn thế nữa, bài viết sẽ cung cấp các lưu ý quan trọng về bảo mật, hướng dẫn xử lý lỗi thường gặp và chia sẻ những kinh nghiệm thực tiễn tốt nhất để bạn có thể sử dụng passwd một cách tự tin và an toàn. Hãy cùng bắt đầu hành trình làm chủ công cụ thiết yếu này nhé!
Giới thiệu về lệnh passwd trong Linux
Trong bất kỳ hệ thống máy tính nào, đặc biệt là các máy chủ chạy hệ điều hành Linux, việc quản lý mật khẩu đóng một vai trò cực kỳ quan trọng. Mật khẩu chính là lớp khóa bảo vệ đầu tiên, ngăn chặn những truy cập trái phép vào tài nguyên và dữ liệu nhạy cảm của bạn. Một hệ thống có chính sách mật khẩu yếu ớt chẳng khác nào một ngôi nhà không khóa cửa, luôn mời gọi những kẻ xâm nhập với ý đồ xấu. Do đó, việc hiểu và sử dụng thành thạo các công cụ quản lý mật khẩu là kỹ năng không thể thiếu đối với mọi người dùng và quản trị viên Linux.
Vậy lệnh passwd là gì? Nói một cách đơn giản, passwd (viết tắt của password) là một lệnh tiện ích trong giao diện dòng lệnh (Command-Line Interface – CLI) của Linux và các hệ điều hành tương tự Unix. Vai trò chính của nó là cho phép người dùng thay đổi mật khẩu của chính họ hoặc, với quyền quản trị viên (root/sudo), thay đổi mật khẩu cho bất kỳ người dùng nào khác trên hệ thống. Đây không chỉ là một công cụ tiện lợi mà còn là một thành phần cốt lõi trong cơ chế bảo mật của Linux, đảm bảo rằng chỉ những người được ủy quyền mới có thể truy cập vào tài khoản của mình.
Bài viết này sẽ là một hướng dẫn toàn diện, đưa bạn đi từ những khái niệm cơ bản nhất đến các kỹ thuật sử dụng lệnh passwd nâng cao. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách tự đổi mật khẩu, cách một quản trị viên đặt lại mật khẩu cho người dùng khác, khám phá các tùy chọn hữu ích như khóa hay mở khóa tài khoản, và quan trọng nhất là các nguyên tắc bảo mật cần tuân thủ. Bất kể bạn là người mới bắt đầu hay đã có kinh nghiệm, bài viết này sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và kỹ năng để quản lý mật khẩu trên Linux một cách an toàn và chuyên nghiệp.

Cách sử dụng cơ bản lệnh passwd để thay đổi mật khẩu
Sử dụng lệnh passwd là một trong những thao tác đầu tiên mà người dùng Linux cần nắm vững. Nó đơn giản, nhanh chóng và cực kỳ hiệu quả. Dù bạn chỉ là người dùng thông thường hay quản trị viên hệ thống, việc hiểu rõ cách dùng lệnh này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc bảo vệ tài khoản của mình.
Thay đổi mật khẩu cho chính người dùng
Đây là trường hợp sử dụng phổ biến nhất của lệnh passwd. Khi bạn muốn thay đổi mật khẩu của tài khoản mà bạn đang đăng nhập, quy trình vô cùng đơn giản và trực quan.
Để bắt đầu, bạn chỉ cần mở Terminal lên và gõ lệnh sau rồi nhấn Enter: passwd
Ngay lập tức, hệ thống sẽ yêu cầu bạn cung cấp thông tin theo từng bước. Đầu tiên, bạn cần nhập mật khẩu hiện tại để xác thực danh tính. Đây là bước bảo mật quan trọng để đảm bảo rằng chỉ chủ sở hữu tài khoản mới có thể thay đổi mật khẩu.
(current) UNIX password:
Lưu ý rằng khi bạn gõ mật khẩu, sẽ không có bất kỳ ký tự nào (kể cả dấu *) hiển thị trên màn hình. Đây là một tính năng bảo mật của Linux để ngăn người khác nhìn trộm mật khẩu của bạn. Sau khi nhập xong, hãy nhấn Enter.
Tiếp theo, hệ thống sẽ yêu cầu bạn nhập mật khẩu mới:
New password:
Bạn hãy gõ mật khẩu mới mà bạn muốn đặt. Tương tự như trên, mật khẩu sẽ không hiển thị. Sau khi nhập xong, nhấn Enter. Cuối cùng, để chắc chắn rằng bạn không gõ nhầm, hệ thống yêu cầu bạn nhập lại mật khẩu mới một lần nữa:
Retype new password:
Nếu hai lần nhập mật khẩu mới khớp nhau và mật khẩu mới tuân thủ các quy tắc về độ mạnh của hệ thống, bạn sẽ nhận được thông báo thành công: passwd: password updated successfully. Điều này có nghĩa là mật khẩu của bạn đã được thay đổi. Hãy cố gắng đặt mật khẩu mạnh, kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt để tăng cường bảo mật.

Các tùy chọn phổ biến khi dùng passwd
Ngoài chức năng thay đổi mật khẩu cơ bản, lệnh passwd còn đi kèm với nhiều tùy chọn hữu ích, cho phép quản trị viên thực hiện các tác vụ quản lý tài khoản nâng cao. Những tùy chọn này đặc biệt quan trọng trong môi trường doanh nghiệp hoặc khi quản lý máy chủ có nhiều người dùng. Dưới đây là ba tùy chọn phổ biến và mạnh mẽ nhất mà bạn nên biết.
1. Khóa tài khoản với passwd -l (lock)
Khi một tài khoản cần được vô hiệu hóa tạm thời, thay vì xóa hoàn toàn, bạn có thể khóa nó lại. Lệnh passwd -l sẽ làm cho tài khoản không thể đăng nhập bằng mật khẩu. Đây là một biện pháp an ninh hữu hiệu khi một nhân viên tạm nghỉ hoặc khi phát hiện một tài khoản có dấu hiệu bị xâm nhập.
Cú pháp: sudo passwd -l [tên người dùng]
Ví dụ, để khóa tài khoản của người dùng nhanvienA, bạn sẽ chạy lệnh: sudo passwd -l nhanvienA.
2. Mở khóa tài khoản với passwd -u (unlock)
Ngược lại với việc khóa, khi bạn muốn cho phép một tài khoản đã bị khóa có thể đăng nhập trở lại, bạn sử dụng tùy chọn -u. Thao tác này sẽ khôi phục lại trạng thái mật khẩu trước khi bị khóa.
Cú pháp: sudo passwd -u [tên người dùng]
Tiếp tục ví dụ trên, để mở khóa lại cho nhanvienA, bạn chỉ cần chạy: sudo passwd -u nhanvienA.
3. Buộc thay đổi mật khẩu lần đăng nhập kế tiếp với passwd -e (expire)
Đây là một tùy chọn cực kỳ quan trọng về mặt bảo mật, đặc biệt khi quản trị viên tạo tài khoản mới hoặc đặt lại mật khẩu cho người dùng. Khi sử dụng passwd -e, mật khẩu hiện tại của tài khoản sẽ bị “hết hạn”. Điều này buộc người dùng phải tự đặt một mật khẩu mới ngay trong lần đăng nhập đầu tiên sau đó. Việc này đảm bảo rằng chỉ người dùng cuối mới biết mật khẩu cuối cùng của họ, loại bỏ rủi ro quản trị viên biết mật khẩu của người dùng.
Cú pháp: sudo passwd -e [tên người dùng]
Ví dụ, sau khi đặt lại mật khẩu cho người dùng nhanvienB, bạn nên chạy thêm lệnh sudo passwd -e nhanvienB để tăng cường bảo mật.

Thay đổi mật khẩu cho người dùng khác với quyền quản trị
Trong vai trò của một quản trị viên hệ thống (system administrator), việc quản lý tài khoản người dùng là một nhiệm vụ thường xuyên. Một trong những tác vụ phổ biến nhất là đặt lại mật khẩu cho người dùng khác khi họ quên mật khẩu hoặc vì lý do bảo mật. Lệnh passwd cung cấp khả năng này, nhưng đòi hỏi bạn phải có quyền hạn cao nhất (quyền root hoặc sudo).
Sử dụng lệnh passwd với quyền root hoặc sudo
Không giống như việc tự thay đổi mật khẩu, khi bạn muốn thay đổi mật khẩu của một tài khoản khác, bạn cần chứng minh mình là quản trị viên. Điều này được thực hiện bằng cách sử dụng lệnh sudo (Superuser Do) trước lệnh passwd.
Cú pháp để thay đổi mật khẩu cho một người dùng cụ thể là:
sudo passwd [tên người dùng]
Ví dụ, nếu bạn cần đặt lại mật khẩu cho người dùng có tên là testuser, bạn sẽ mở Terminal và gõ lệnh:
sudo passwd testuser
Hệ thống sẽ首先 yêu cầu bạn nhập mật khẩu của chính bạn (mật khẩu của tài khoản quản trị) để xác thực quyền sudo. Sau khi bạn nhập đúng, quy trình sẽ khác một chút so với khi tự đổi mật khẩu. Bạn sẽ được yêu cầu nhập mật khẩu mới cho testuser ngay lập tức, mà không cần phải nhập mật khẩu cũ của họ.
New password:
Retype new password:
Điểm khác biệt chính ở đây là quyền quản trị cho phép bạn ghi đè lên mật khẩu hiện tại của người dùng mà không cần biết nó là gì. Đây là một quyền lực lớn, giúp giải quyết các tình huống như người dùng quên mật khẩu hoặc cần khóa tài khoản khẩn cấp. Sau khi bạn nhập mật khẩu mới hai lần khớp nhau, hệ thống sẽ báo password updated successfully, và người dùng testuser giờ đây có thể đăng nhập bằng mật khẩu mới mà bạn vừa đặt.

Ứng dụng thực tế và rủi ro bảo mật khi thao tác quản trị
Quyền đặt lại mật khẩu cho người dùng khác là một công cụ quản trị mạnh mẽ, nhưng cũng đi kèm với những trách nhiệm và rủi ro bảo mật. Việc hiểu rõ khi nào nên sử dụng và làm thế nào để sử dụng một cách an toàn là điều tối quan trọng.
Khi nào nên thay đổi mật khẩu người dùng khác?
Có một số kịch bản phổ biến mà quản trị viên cần can thiệp vào mật khẩu của người dùng:
- Người dùng quên mật khẩu: Đây là lý do phổ biến nhất. Người dùng không thể đăng nhập và cần quản trị viên đặt lại một mật khẩu tạm thời.
- Tạo tài khoản mới: Khi tạo một tài khoản mới, quản trị viên thường đặt một mật khẩu khởi tạo và sau đó buộc người dùng phải đổi nó trong lần đăng nhập đầu tiên (sử dụng tùy chọn
passwd -e).
- Sự cố bảo mật: Nếu có nghi ngờ một tài khoản đã bị xâm phạm, việc ngay lập tức thay đổi mật khẩu của tài khoản đó là một bước quan trọng để ngăn chặn thiệt hại.
- Chấm dứt quyền truy cập: Khi một nhân viên nghỉ việc, quản trị viên cần thay đổi mật khẩu hoặc khóa tài khoản để thu hồi quyền truy cập vào hệ thống.
Cách đảm bảo an toàn khi dùng quyền sudo passwd
Sử dụng quyền quản trị luôn tiềm ẩn rủi ro. Nếu tài khoản quản trị của bạn bị xâm nhập, kẻ tấn công có thể thay đổi mật khẩu của bất kỳ ai, chiếm toàn quyền kiểm soát hệ thống. Do đó, hãy tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Sử dụng mật khẩu tạm thời và buộc thay đổi: Khi đặt lại mật khẩu cho người dùng, đừng bao giờ sử dụng một mật khẩu yếu như “123456”. Hãy tạo một mật khẩu tạm thời đủ mạnh và ngay lập tức chạy lệnh
sudo passwd -e [tên người dùng] để buộc họ phải tự đặt mật khẩu riêng trong lần đăng nhập kế tiếp. Điều này đảm bảo rằng chỉ người dùng đó biết mật khẩu cuối cùng.
- Giao tiếp an toàn: Không bao giờ gửi mật khẩu mới qua các kênh không được mã hóa như email hay tin nhắn văn bản. Tốt nhất là cung cấp trực tiếp hoặc qua một kênh liên lạc an toàn.
- Ghi lại nhật ký: Đảm bảo hệ thống của bạn có cơ chế ghi lại nhật ký (logging) các hành động quản trị. Điều này giúp bạn có thể kiểm tra lại xem ai đã thay đổi mật khẩu của ai và vào thời điểm nào, rất hữu ích cho việc điều tra sự cố.
- Phân quyền tối thiểu: Chỉ cấp quyền
sudo cho những người thực sự cần nó. Càng ít người có quyền lực cao nhất, rủi ro càng giảm.

Các lưu ý về bảo mật khi sử dụng lệnh passwd
Lệnh passwd là một công cụ mạnh mẽ, nhưng sức mạnh của nó chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được sử dụng trong một môi trường có chính sách bảo mật tốt. Đặt một mật khẩu chỉ là bước đầu tiên; hiểu tại sao và làm thế nào để duy trì một hệ thống mật khẩu an toàn mới là điều cốt lõi.
Tại sao mật khẩu mạnh quan trọng trên Linux
Trên Linux, cũng như bất kỳ hệ điều hành nào khác, mật khẩu là chìa khóa để truy cập vào dữ liệu. Một mật khẩu yếu giống như một ổ khóa mỏng manh, có thể dễ dàng bị bẻ gãy bởi các công cụ tự động. Kẻ tấn công thường sử dụng hai phương pháp chính: tấn công từ điển (dictionary attack), thử các từ phổ biến và các biến thể của chúng, và tấn công vũ phu (brute-force attack), thử mọi tổ hợp ký tự có thể.
Tác hại của một mật khẩu yếu đối với hệ thống là vô cùng nghiêm trọng. Nếu một tài khoản người dùng thông thường bị chiếm đoạt, kẻ tấn công có thể truy cập vào dữ liệu của người đó, sử dụng tài khoản để gửi thư rác hoặc tấn công các hệ thống khác. Nếu tài khoản quản trị (root) bị xâm phạm, hậu quả còn tồi tệ hơn: kẻ tấn công có toàn quyền kiểm soát hệ thống, có thể đánh cắp hoặc phá hủy toàn bộ dữ liệu, cài đặt phần mềm độc hại, và biến máy chủ của bạn thành một công cụ để tấn công những nơi khác.
Để tạo một mật khẩu vừa an toàn vừa dễ nhớ, hãy tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Độ dài là ưu tiên hàng đầu: Một mật khẩu dài sẽ khó bị bẻ khóa hơn rất nhiều. Hãy đặt mục tiêu tối thiểu 12-14 ký tự.
- Sử dụng sự kết hợp phức tạp: Kết hợp chữ hoa (A-Z), chữ thường (a-z), số (0-9), và ký tự đặc biệt (!, @, #, $, %).
- Tránh thông tin cá nhân: Không sử dụng tên, ngày sinh, tên thú cưng, hoặc các thông tin dễ đoán khác.
- Tạo cụm mật khẩu (passphrase): Thay vì một từ khó nhớ, hãy nghĩ ra một câu dễ nhớ và lấy các chữ cái đầu, thay thế một số chữ bằng số hoặc ký tự đặc biệt. Ví dụ, câu “Tôi yêu Bùi Mạnh Đức chấm com từ năm 2018!” có thể trở thành
TyeBMD.comt2018!.
Giới hạn truy cập và kiểm soát thay đổi mật khẩu
Bảo mật không chỉ dừng lại ở việc tạo mật khẩu mạnh mà còn liên quan đến việc kiểm soát ai có quyền thay đổi chúng và theo dõi các hoạt động này.
Cân nhắc phân quyền truy cập passwd:
Không phải người dùng nào cũng cần có quyền sudo để thay đổi mật khẩu của người khác. Nguyên tắc “Quyền ưu tiên tối thiểu” (Principle of Least Privilege) nên được áp dụng. Chỉ cấp quyền quản trị cho những tài khoản thực sự cần nó để thực hiện nhiệm vụ của họ. Việc giới hạn số lượng tài khoản có quyền sudo sẽ làm giảm đáng kể bề mặt tấn công của hệ thống.
Kiểm soát nhật ký đổi mật khẩu để phát hiện hành vi bất thường:
Hệ thống Linux có khả năng ghi lại hầu hết mọi hành động diễn ra, bao gồm cả việc thay đổi mật khẩu. Các tệp nhật ký như /var/log/auth.log hoặc /var/log/secure (tùy thuộc vào bản phân phối) sẽ ghi lại thông tin mỗi khi lệnh passwd được sử dụng, bao gồm người dùng nào đã thực hiện thay đổi, cho tài khoản nào, và vào thời điểm nào.
Việc thường xuyên kiểm tra các tệp nhật ký này, hoặc sử dụng các công cụ giám sát tự động, có thể giúp bạn phát hiện sớm các hành vi bất thường. Ví dụ, nếu mật khẩu của nhiều tài khoản bị thay đổi trong một khoảng thời gian ngắn vào lúc nửa đêm, đó có thể là dấu hiệu của một cuộc tấn công và cần được điều tra ngay lập tức.

Ví dụ thực tế và hướng dẫn thao tác trên hệ điều hành Linux
Lý thuyết là quan trọng, nhưng thực hành sẽ giúp bạn ghi nhớ và hiểu sâu hơn. Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đi qua một vài ví dụ mô phỏng các tình huống thực tế khi làm việc với lệnh passwd trên terminal của Linux Ubuntu.
Kịch bản 1: Người dùng bmduc muốn tự thay đổi mật khẩu
Giả sử bạn đang đăng nhập với tư cách là người dùng bmduc và bạn muốn cập nhật mật khẩu của mình để tăng cường bảo mật.
- Mở Terminal: Bạn có thể tìm thấy ứng dụng Terminal trong menu của mình hoặc sử dụng phím tắt (thường là
Ctrl+Alt+T).
- Gõ lệnh
passwd:
passwd
- Nhập thông tin theo yêu cầu: Terminal sẽ hiển thị các lời nhắc. Hãy làm theo từng bước.
Changing password for bmduc.
(current) UNIX password:
New password:
Retype new password:
passwd: password updated successfully
Hãy nhớ rằng, bạn sẽ không thấy con trỏ di chuyển hay ký tự nào xuất hiện khi gõ mật khẩu. Đây là điều hoàn toàn bình thường. Thông báo cuối cùng password updated successfully xác nhận rằng bạn đã đổi mật khẩu thành công.
Kịch bản 2: Quản trị viên cần đặt lại mật khẩu cho người dùng nhanvienmoi
Bạn là quản trị viên hệ thống và có một nhân viên mới tên là nhanvienmoi. Bạn cần đặt lại mật khẩu cho họ và yêu cầu họ tự đổi trong lần đăng nhập đầu tiên.
- Mở Terminal và dùng quyền
sudo:
sudo passwd nhanvienmoi
Hệ thống sẽ yêu cầu bạn nhập mật khẩu quản trị của chính mình để xác thực.
- Đặt mật khẩu tạm thời cho người dùng:
New password:
Retype new password:
passwd: password updated successfully
Bạn hãy nhập một mật khẩu tạm thời mạnh và ghi nhớ nó để cung cấp cho người dùng.
- Buộc người dùng đổi mật khẩu: Đây là bước quan trọng.
sudo passwd -e nhanvienmoi
Lệnh này sẽ đánh dấu mật khẩu là “hết hạn”, buộc nhanvienmoi phải tạo mật khẩu mới ngay khi họ đăng nhập lần đầu tiên.
Mẹo xử lý lỗi phổ biến khi đổi mật khẩu
- Lỗi
Authentication token manipulation error: Lỗi này thường xảy ra khi bạn không có đủ quyền để thay đổi tệp mật khẩu, hoặc đôi khi do hệ thống tệp bị lỗi. Nếu bạn đang cố đổi mật khẩu cho người khác, hãy chắc chắn rằng bạn đã sử dụng sudo. Nếu vẫn bị lỗi, bạn có thể cần kiểm tra quyền của các tệp hệ thống như /etc/shadow.
- Mật khẩu mới bị từ chối: Nếu hệ thống báo “BAD PASSWORD” hoặc một lỗi tương tự, điều đó có nghĩa là mật khẩu bạn chọn không đáp ứng các yêu cầu về độ phức tạp được quản trị viên thiết lập (ví dụ: quá ngắn, không có số hoặc ký tự đặc biệt). Hãy thử lại với một mật khẩu phức tạp hơn.
- Nhập sai mật khẩu hiện tại: Nếu bạn tự đổi mật khẩu và nhập sai mật khẩu hiện tại, hệ thống sẽ báo
passwd: Authentication failure. Hãy cẩn thận gõ lại. Sau một vài lần thử sai, bạn có thể bị tạm thời khóa khỏi việc thử lại.

Các vấn đề thường gặp khi sử dụng lệnh passwd
Mặc dù lệnh passwd khá đơn giản, người dùng, đặc biệt là những người mới, đôi khi vẫn gặp phải một số lỗi hoặc sự cố. Hiểu rõ nguyên nhân và cách khắc phục những vấn đề này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh được những phiền toái không đáng có.
Không nhập được mật khẩu mới hoặc báo lỗi xác thực
Một trong những bối rối phổ biến nhất là “tại sao tôi gõ mà không thấy gì?”. Như đã giải thích, đây là một tính năng bảo mật của Linux là gì, không phải là lỗi. Mật khẩu của bạn vẫn đang được nhập, chỉ là nó không được hiển thị ra màn hình.
Tuy nhiên, có những lỗi xác thực thực sự có thể xảy ra:
1. Lỗi passwd: Authentication failure
Nguyên nhân: Lỗi này xuất hiện khi bạn tự đổi mật khẩu (passwd) và nhập sai mật khẩu hiện tại của mình. Hệ thống không thể xác minh bạn là chủ tài khoản, do đó nó từ chối yêu cầu thay đổi.
Cách khắc phục: Hãy kiểm tra lại cẩn thận xem bạn có bật Caps Lock hay không và gõ lại mật khẩu hiện tại một cách chính xác. Lưu ý rằng hệ thống Bash là gì phân biệt chữ hoa và chữ thường. Sau một số lần thử không thành công (thường là 3 lần), lệnh sẽ thoát để ngăn chặn các cuộc tấn công thử mật khẩu.
2. Mật khẩu mới không được chấp nhận (BAD PASSWORD)
Nguyên nhân: Hầu hết các hệ thống Linux hiện đại đều được cấu hình với các chính sách mật khẩu để buộc người dùng tạo mật khẩu mạnh. Nếu mật khẩu mới của bạn quá ngắn, quá đơn giản (ví dụ: dựa trên từ điển), hoặc không chứa đủ các loại ký tự (hoa, thường, số, ký tự đặc biệt), hệ thống sẽ từ chối nó.
Cách khắc phục: Bạn cần tạo một mật khẩu khác phức tạp hơn, tuân thủ các quy tắc bảo mật. Hãy thử một mật khẩu dài hơn, kết hợp nhiều loại ký tự khác nhau.

Lỗi quyền hạn khi thay đổi mật khẩu cho người dùng khác
Đây là lỗi mà các quản trị viên mới thường gặp phải khi họ quên mất vai trò của quyền hạn trong Linux.
1. Lỗi You may not view or modify password information for [tên người dùng].
Nguyên nhân: Lỗi này xảy ra khi bạn cố gắng chạy lệnh passwd [tên người dùng] để thay đổi mật khẩu cho một người khác mà không sử dụng quyền quản trị (sudo). Một người dùng thông thường không có quyền thay đổi thông tin của người dùng khác.
Cách khắc phục: Rất đơn giản. Bạn chỉ cần thêm sudo vào trước lệnh của mình: sudo passwd [tên người dùng]. Hệ thống sẽ yêu cầu bạn nhập mật khẩu của tài khoản quản trị để tiếp tục.
2. Tài khoản của bạn không có trong tệp sudoers
Nguyên nhân: Đôi khi, ngay cả khi bạn sử dụng sudo, bạn có thể nhận được thông báo lỗi như [tên tài khoản của bạn] is not in the sudoers file. This incident will be reported. Điều này có nghĩa là tài khoản bạn đang sử dụng chưa được cấp quyền quản trị.
Cách khắc phục: Bạn cần liên hệ với quản trị viên hệ thống cấp cao hơn hoặc đăng nhập bằng tài khoản root (nếu có) để thêm tài khoản của bạn vào nhóm sudo hoặc wheel (tùy thuộc vào bản phân phối Debian hay Fedora). Đây là một thao tác quản trị hệ thống cơ bản để phân quyền cho người dùng.
Hiểu rõ các lỗi này và cách xử lý chúng sẽ giúp bạn sử dụng lệnh passwd một cách hiệu quả và tự tin hơn trong công việc quản lý hệ thống Linux hàng ngày.
Những lưu ý và thực hành tốt khi dùng lệnh passwd
Việc sử dụng thành thạo lệnh passwd là một kỹ năng quan trọng, nhưng để thực sự đảm bảo an toàn cho hệ thống, bạn cần kết hợp nó với những thói quen và nguyên tắc bảo mật tốt. Dưới đây là những lưu ý và thực hành tốt nhất mà Bùi Mạnh Đức khuyên bạn nên tuân thủ.
1. Luôn tạo mật khẩu với độ phức tạp cao
Đây là nguyên tắc vàng. Một mật khẩu mạnh là tuyến phòng thủ đầu tiên và quan trọng nhất của bạn.
- Độ dài: Hãy nhắm đến ít nhất 12-14 ký tự. Mỗi ký tự bạn thêm vào sẽ làm tăng độ khó cho việc bẻ khóa theo cấp số nhân.
- Đa dạng: Kết hợp đầy đủ chữ hoa, chữ thường, số và các ký tự đặc biệt (
!@#$%^&*()).
- Không thể đoán được: Tránh sử dụng các thông tin cá nhân, từ ngữ có trong từ điển hoặc các chuỗi ký tự phổ biến như “123456” hay “password”.

2. Tránh chia sẻ mật khẩu hoặc sử dụng mật khẩu chung
Mỗi người dùng nên có một tài khoản và mật khẩu riêng. Việc sử dụng chung một tài khoản không chỉ gây khó khăn trong việc truy vết trách nhiệm khi có sự cố mà còn tạo ra một lỗ hổng bảo mật lớn. Nếu một người rời khỏi nhóm, bạn sẽ phải đổi mật khẩu và thông báo cho tất cả những người còn lại. Hãy tạo tài khoản riêng cho từng người. Tuyệt đối không bao giờ chia sẻ mật khẩu của bạn, đặc biệt là mật khẩu quản trị, cho bất kỳ ai.
3. Sử dụng lệnh passwd với quyền quản trị một cách thận trọng
Quyền sudo mang lại sức mạnh lớn, nhưng cũng đi kèm với trách nhiệm lớn. Khi cần đặt lại mật khẩu cho người dùng khác, hãy luôn tuân thủ quy trình an toàn.
- Tạo mật khẩu tạm thời mạnh.
- Luôn sử dụng tùy chọn
-e (sudo passwd -e [tên người dùng]) để buộc người dùng phải đổi mật khẩu ngay trong lần đăng nhập đầu tiên. Điều này đảm bảo tính riêng tư và chuyển giao trách nhiệm bảo vệ mật khẩu cho chính người dùng đó.
- Chỉ sử dụng quyền
sudo khi thực sự cần thiết.
4. Thường xuyên kiểm tra và cập nhật mật khẩu để tăng cường bảo mật
Mật khẩu không nên là một thứ “đặt một lần rồi quên”. Hãy tạo thói quen xem xét và thay đổi mật khẩu của bạn định kỳ, chẳng hạn như mỗi 3 đến 6 tháng. Đối với các tài khoản quản trị và các tài khoản có quyền truy cập vào dữ liệu nhạy cảm, việc thay đổi mật khẩu thường xuyên hơn là một biện pháp bảo mật khôn ngoan. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro trong trường hợp mật khẩu của bạn đã bị lộ ở đâu đó mà bạn không hề hay biết.
Bằng cách áp dụng những thực hành tốt này, bạn không chỉ sử dụng lệnh passwd một cách hiệu quả mà còn góp phần xây dựng một môi trường Linux Ubuntu vững chắc và an toàn hơn rất nhiều.

Kết luận
Qua bài viết chi tiết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá lệnh passwd – một công cụ tuy nhỏ bé nhưng lại nắm giữ vai trò vô cùng quan trọng trong việc bảo mật hệ điều hành Linux. Từ những thao tác cơ bản nhất như tự thay đổi mật khẩu cho đến các chức năng quản trị nâng cao như đặt lại mật khẩu cho người dùng khác, khóa hay mở khóa tài khoản, passwd chứng tỏ mình là một tiện ích linh hoạt và mạnh mẽ.
Việc nắm vững cách sử dụng lệnh passwd cùng các tùy chọn của nó không chỉ là một kỹ năng kỹ thuật, mà còn là một phần thiết yếu của tư duy bảo mật. Một mật khẩu mạnh, được quản lý đúng cách, chính là bức tường thành đầu tiên bảo vệ dữ liệu và hệ thống của bạn khỏi những truy cập trái phép. Hy vọng rằng với những hướng dẫn, ví dụ thực tế và các lưu ý bảo mật đã được chia sẻ, bạn đã có thể tự tin hơn trong việc quản lý mật khẩu trên môi trường Linux.
Bùi Mạnh Đức khuyến khích bạn hãy thực hành thường xuyên, bắt đầu bằng việc kiểm tra và cập nhật mật khẩu hiện tại của mình. Đừng dừng lại ở đó, hãy tiếp tục tìm hiểu sâu hơn về các khía cạnh khác của quản lý người dùng và bảo mật trong Linux như lệnh useradd, usermod, chage hay các phương pháp xác thực nâng cao như xác thực hai yếu tố (2FA). Chúc bạn thành công trên con đường làm chủ hệ điều hành mạnh mẽ này.